Đại tháp Sanchi:

Trầm tích thời gian và hiện thể của sự tịch diệt

   Đứng trước Đại tháp Sanchi (Sanchi Stupa) tại bang Madhya Pradesh, Ấn Độ, ta không chỉ đang đối diện với một khối đá câm lặng của quá khứ. Đặt bàn tay lên phiến đá sa thạch nhuốm màu tuế nguyệt, ta cảm nhận được sự giao thoa của ba chiều không gian: lớp bụi mờ của khảo cổ học, những trang sử thi hào hùng của nhân loại, và hơi thở tĩnh lặng của một bậc khất sĩ đi tìm bóng mát dưới cội Bồ đề.

     Dù nhiều người thường nhắc đến các tháp “Shanti” (Hòa bình) thời hiện đại, nhưng chính Sanchi mới là nguyên mẫu tối túy, là khởi nguồn cắm cột mốc vĩnh cửu cho nghệ thuật kiến trúc Phật giáo và tinh thần hòa bình (Shanti) chân thật. Hãy để những phiến đá tại Sanchi tự kể lại câu chuyện của chúng qua lăng kính của nhát cuốc khai quật, của bục giảng lịch sử và của tòa sen thiền định.

     1. Nhát cuốc khảo cổ: Bóc tách trầm tích của sự tôn nghiêm

     Dưới góc nhìn của một nhà khảo cổ, Sanchi không phải là một công trình được xây dựng trong chốc lát, mà là một văn bản địa tầng được viết đắp lên nhau qua nhiều thế kỷ. Nó phản ánh quá trình bồi tụ của nghệ thuật và tín ngưỡng từ thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên (TCN) đến thế kỷ 12 sau Công nguyên.

  • Lõi gạch của A Dục Vương (Ashoka): Bóc tách lớp vỏ bọc bên ngoài, ta tìm thấy phần lõi nguyên thủy là một bán cầu bằng gạch nung do Hoàng đế Ashoka kiến lập vào thế kỷ thứ 3 TCN. Đây là nơi tôn trí xá lợi, đánh dấu giai đoạn Phật giáo bắt đầu được hệ thống hóa và lan tỏa nhờ sự hộ trì của hoàng gia.

  • Chiếc áo khoác đá của triều đại Shunga: Đến thế kỷ thứ 2 TCN, dưới triều đại Shunga, tháp được mở rộng gấp đôi kích thước ban đầu, khoác lên mình lớp vỏ đá sa thạch kiên cố. Cấu trúc kiến trúc đạt đến độ hoàn mỹ với các bộ phận biểu tượng:

    • Anda (Vòm bán cầu): Tượng trưng cho vòm trời, quả trứng vũ trụ chứa đựng mầm mống giác ngộ.

    • Harmika (Bảo tọa hình vuông): Nằm trên đỉnh vòm, bao bọc một trụ vươn lên cao, tượng trưng cho cõi tịnh độ.

    • Chhatra (Lọng tàn): Ba tầng lọng xếp chồng lên nhau vươn lên bầu trời, đại diện cho Phật – Pháp – Tăng.

  • Bốn cánh cổng Torana của triều đại Satavahana: Vào thế kỷ 1 TCN, bốn cổng điêu khắc đá khổng lồ ở bốn phương (Đông, Tây, Nam, Bắc) được dựng lên. Đây là những kiệt tác điêu khắc tinh xảo nhất, biến Sanchi từ một gò chôn cất thành một bảo tàng nghệ thuật thị giác ngoài trời.

     2. Bục giảng lịch sử: Sự khuyết vắng mang tính biểu tượng

     Với một nhà giáo dục lịch sử, Sanchi là một bộ giáo trình sống động về sự chuyển mình của tư duy nghệ thuật và triết học Ấn Độ cổ đại. Điểm thú vị nhất để truyền đạt cho hậu thế tại đây chính là Nghệ thuật Phi nhân dạng (Aniconic Art).Nếu quan sát kỹ các bức phù điêu trên cổng Torana, ta sẽ thấy một hiện tượng kỳ lạ: Đức Phật hoàn toàn vắng mặt dưới hình dáng con người. Quá trình lịch sử diễn tiến tự ngã của nó đã chọn cách kể chuyện không qua hình tướng cụ thể. Thay vào đó, Ngài hiện diện qua các biểu tượng:

  • Cây Bồ Đề: Hiện thể của sự Giác ngộ.

  • Bánh xe Pháp luân (Dharmachakra): Lời giảng pháp đầu tiên tại Lộc Uyển, sự chuyển động không ngừng của chân lý.

  • Dấu chân (Buddhapada): Sự hiện diện của Ngài trên thế gian và con đường mà chúng sinh có thể bước theo.

  • Ngai vàng trống và Lọng che: Sự vắng mặt của một bậc quân vương tâm linh đã nhập diệt.

     Sanchi giáo dục chúng ta rằng, trong buổi đầu của Phật giáo, sự tôn kính được đặt ở mức độ biểu tượng thuần khiết nhất. Nó ngăn con người rơi vào việc sùng bái ngẫu tượng (idolatry), đồng thời nhắc nhở rằng cốt tủy của lịch sử Phật giáo không phải là việc tôn thờ một vị thần nhân cách hóa, mà là sự thực hành một con đường. Các bức phù điêu chạm khắc những câu chuyện Tiền thân (Jataka) vừa là phương tiện giáo dục đạo đức quần chúng, vừa là biên niên sử khắc trên đá về đời sống văn hóa, trang phục, và kiến trúc bằng gỗ của Ấn Độ thời bấy giờ.

     3. Hơi thở dưới tấm y vàng: Hiện thể của sự tịch diệt

     Nhưng vượt lên trên lớp lang khảo cổ và bài học lịch sử, khi đứng tại Sanchi trong tâm thế của một người tu hành, ta không còn thấy gạch đá hay triều đại. Ta thấy một hiện tượng đang tự lên tiếng về bản thể của vũ trụ.

     Kiến trúc hình vòm của tháp giống như một giọt nước đang ngưng đọng, một bong bóng nước khổng lồ phình lên từ mặt đất. Chẳng phải Đức Thế Tôn từng dạy vạn pháp hữu vi đều như mộng huyễn, như bọt nước đó sao? Khối đá khổng lồ, tưởng chừng như biểu tượng của sự vĩnh cửu và đặc nguyên, lại đang kể câu chuyện về Vô thường (Anicca). Nó đã đứng đó chứng kiến sự hưng thịnh và suy tàn của vương triều Mauryan, Shunga, Satavahana, và cả những lúc nó bị rừng già nuốt chửng vào quên lãng trước khi được Tướng Taylor phát hiện lại vào năm 1818. Tháp Sanchi tự thân nó là một minh chứng của Định luật Duyên Khởi.

     Khi bước vào con đường hành lễ vòng quanh tháp (Pradakshina Patha), ta đi theo chiều kim đồng hồ, giữ tháp ở phía tay phải. Vòng thiền hành ấy là một vòng tròn không có điểm đầu và điểm cuối, biểu trưng cho vòng luân hồi (Samsara). Nhưng ở tâm điểm của vòng tròn luân hồi cuồn cuộn đó là lõi tháp vắng lặng, là trục thế giới (Axis Mundi), là Niết Bàn (Nirvana).

     Những phiến đá tại Sanchi không câm lặng. Dưới ánh nắng chói chang của vùng bình nguyên Madhya Pradesh, chúng dội lại bài kinh Vô Ngã. Khảo cổ học giữ gìn hình hài của tháp, lịch sử học giải mã ngôn ngữ của tháp, nhưng chỉ có sự tĩnh lặng của nội tâm mới thực sự bước vào được không gian của tháp. Ở đó, Đại tháp Sanchi tỏa ra một giá trị tối thượng mà hàng ngàn năm qua nhân loại vẫn mải miết đi tìm: Shanti – Một sự vắng lặng tuyệt đối, một nền hòa bình sinh ra từ sự liễu ngộ thực tại.

Quang Toàn Thành Anh

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây