Tịnh xá Trung Tâm, nơi đây không chỉ là một công trình kiến trúc vật chất đơn thuần, mà là một pho sử sống động, một pháp bảo bằng đá gạch lưu giữ tinh hoa của Hệ phái Phật giáo Khất sĩ Việt Nam giữa lòng Sài Gòn phồn hoa.

     1. Cội rễ đạo mạch và hành trình khai sơn gian khó

     Để thấu triệt về Tịnh xá Trung Tâm, ta phải quay về ngọn nguồn đạo mạch. Đạo Phật Khất sĩ Việt Nam do Đức Tổ sư Minh Đăng Quang (thế danh Nguyễn Thành Đạt, sinh ngày 26-9 năm Quý Hợi 1923 tại Vĩnh Long) sáng lập. Sau nhiều năm nghiên cứu kinh tạng, đến năm 1944, ngài đã ngộ chứng và khai sáng một đường lối tu học độc đáo, dung hợp trọn vẹn nét tinh hoa của Phật giáo Bắc tông và Nam tông, hình thành nên Đạo Phật Khất sĩ mang đậm bản sắc dân tộc Việt Nam với chí nguyện: “Nối truyền Thích Ca chánh pháp / Đạo Phật Khất sĩ Việt Nam”.

     Tiếp nối ngọn đèn chơn lý ấy, vào tháng 4 năm 1965, Hòa thượng Thích Giác Nhiên đã khởi công xây dựng Tịnh xá Trung Tâm tại số 21 đường Nguyễn Trung Trực, phường 5, quận Bình Thạnh, TP.HCM, nay là số 21 đường Nguyễn Trung Trực, phường Bình Lợi Trung, TP.HCM. Mảnh đất quý giá rộng 5.490m² này là do bà Diệu Kiến, đã chí thành phát tâm cúng dường Tam Bảo.

     Thuở ban sơ (1965 – 1980), Tịnh xá mang dáng vẻ đơn sơ của những bậc chân tu giải thoát. Các nếp nhà, từ cổng tam quan, chánh điện đến cốc chư tăng đều là nhà cấp 4, vách và mái lợp tôn sắt. Mùa nắng Sài Gòn dội xuống, mái tôn hấp thụ nhiệt hầm hập, thử thách vô cùng sức chịu đựng và sự tu tập của chư Tăng. Dẫu gian khó là vậy, nhưng ngay từ năm 1966 cho đến năm 1981, mảnh đất này đã gánh vác trọng trách lớn lao: trở thành Trụ sở Trung ương của Giáo hội Tăng già Khất sĩ Việt Nam.

     Theo dòng thời gian, nhằm đáp ứng nhu cầu hoằng pháp và an cư kiết hạ, Tịnh xá liên tục được kiến thiết. Năm 1971, Hòa thượng Thích Giác Nhiên khởi công dãy nhà phía sau chánh điện. Đến năm 1980, hai vị Hòa thượng Thích Giác Toàn và Thích Giác Phúc đã tổ chức đại trùng tu, ròng rã suốt 4 năm, biến những nếp nhà tạm bợ thành các công trình kiên cố, khang trang. Một điểm đáng lưu tâm về mặt lịch sử kiến trúc tự viện: tại đây, mô hình kiến trúc tu kiểu “cốc” (am nhỏ biệt lập) truyền thống của chư tăng Khất sĩ đã được thay thế bằng các dãy nhà đa tầng hiện đại, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tập trung của hàng trăm tăng chúng và tăng sinh Học viện Phật giáo.

     2. Triết lý kiến trúc chánh điện: Sự viên dung giữa truyền thống và hiện đại

     Kiến trúc Tịnh xá Trung Tâm là một cuộc đối thoại tuyệt mỹ giữa văn hóa Nam Bộ, tư tưởng Khất sĩ và kiến trúc hiện đại. Bước qua Cổng tam quan thanh thoát rộng 12m, cao 8m với 4 cột chính và ngọn đèn Chân Lý tỏa sáng, hành giả như rũ bỏ mọi trần lao để bước vào cõi thiêng.

     Hạt nhân của quần thể là Ngôi Chánh Điện do kiến trúc sư Nguyễn Hữu Thiện thiết kế họa đồ. Tòa nhà hình chữ nhật khổng lồ, dài 38m, rộng 18m, được phân làm hai tầng rõ rệt:

  • Tầng 1 (Giảng đường Minh Đăng Quang): Là không gian dành riêng cho việc truyền trao giáo lý, tổ chức lễ trai tăng và thờ tôn tượng Tổ sư Minh Đăng Quang.

  • Tầng 2 (Điện Phật Bát Giác): Khối kiến trúc bát giác vươn lên ở tầng hai mang tính đột phá. Mái chánh điện gồm hai tầng: tầng dưới xòe ra tám hướng bằng tám mái hình tam giác cân, tầng trên vươn cao với bốn mái nhỏ. Giữa hai tầng mái là những khoảng không để đón gió trời và ánh sáng tự nhiên, giúp không gian luôn thanh lương.

     Bên trong Phật điện, bảo tượng Bổn sư Thích Ca và tượng Phật đản sanh được tôn trí trang nghiêm. Đặc biệt, nghệ thuật hội họa và điêu khắc được đẩy lên đỉnh cao với 8 bức phù điêu chạm nổi khổng lồ (mỗi bức cao 2,2m, dài 4,5m) trên vách tường. Do các điêu khắc gia Minh Dung và Hai Long chế tác, 8 bức họa đồ bằng đá này khắc họa sống động toàn bộ cuộc đời Đức Phật từ lúc Đản sanh cho đến khi nhập Niết bàn.

     Phía sau Phật điện là gian thờ Tổ sư Minh Đăng Quang, nhà thờ Cửu huyền thất tổ rộng khoảng 150m², với bàn thờ Bồ tát Địa Tạng nằm ở trung tâm. Trên các bờ nóc chánh điện, ta dễ dàng bắt gặp những chi tiết chạm trổ điêu luyện như bánh xe chuyển pháp luân, bàn tay nâng bánh xe pháp, hoa sen cách điệu, cùng hình ảnh hai con rồng phục chầu vinh danh giáo pháp chơn truyền.

     3. Kỳ quan phật giáo: Bảo tháp Ngọc Phật Khất Sĩ cao nhất Việt Nam

     Nói đến Tịnh xá Trung Tâm mà không nhắc đến Bảo tháp Ngọc Phật là một sự thiếu sót cực kỳ lớn. Nguồn cơn xây dựng tháp bắt nguồn từ năm 1965, khi Trưởng lão Narada (Tích Lan) cúng dường Ngọc Xá lợi Phật cho Giáo hội Tăng già Khất sĩ. Từ ý nguyện phụng thờ thiêng liêng ấy, phải đến 18 năm sau, vào ngày 10-9-1998 (20/7 Mậu Dần), ngôi tháp mới chính thức được khởi công dưới sự chủ trì của Hòa thượng Thích Giác Toàn.

     Công trình do kiến trúc sư Trần Tuấn Anh (pháp danh Chúc Lạc) thiết kế, Thượng tọa Thích Giác Tuệ quản lý thi công và được khánh thành trọng thể vào ngày 09 & 10-10-1999 (Kỷ Mão). Đến ngày 31-5-2007, Sách Kỷ lục Việt Nam đã chính thức ghi nhận đây là “Ngôi tháp của Hệ phái Phật giáo Khất sĩ cao nhất Việt Nam”.

     Sự vĩ đại của Bảo tháp nằm ở cả quy mô lẫn tính biểu tượng thần học:

  • Tháp cao 37 mét, tượng trưng cho 37 phẩm trợ đạo (những yếu tố hỗ trợ người tu hành đạt đạo).

  • Hình dáng tháp là hình bát giác giật cấp thu nhỏ dần lên cao, đường kính chân tháp 7,2m (nếu tính cả lan can là 9,8m), tượng trưng cho Bát chánh đạo.

  • Cấu trúc 9 tầng tháp vút cao tượng trưng cho Cửu phẩm Liên hoa (9 bậc hoa sen nơi Tây phương Cực Lạc). Cầu thang lên tháp được thiết kế tinh tế bên ngoài.

     Nội hàm của 9 tầng tháp là một tàng kinh các và là nơi lưu giữ pháp bảo vô giá:

  • Tầng 1 & 2: Tôn trí Đại Tạng Kinh Việt Nam và kinh sách phổ thông.

  • Tầng 3 & 4: Lưu giữ Đại Tạng Kinh chữ Hán, chữ Pali và tiếng Anh.

  • Tầng 5: Treo Đại hồng chung khổng lồ nặng 200kg, cao 2,2m, đường kính 1,2m. Quả chuông này do Phật tử dâng cúng và được đích thân nghệ nhân Nguyễn Văn Sở từ Huế đúc.

  • Tầng 6: Thờ y bát, di ảnh và tro cốt xá lợi của cố Đại lão Hòa thượng Thích Giác Nhu (1912-1997) cùng chư Tôn đức.

  • Tầng 7: Tôn trí chân dung Tổ sư Minh Đăng Quang và các đại đệ tử.

  • Tầng 8: Thờ Tam Tạng Pháp Bảo (Kinh – Luật – Luận).

  • Tầng 9 (Tầng đỉnh): Đây là nơi linh thiêng nhất, thờ ngọc Xá Lợi Phật, bảo tượng Bổn Sư, và đặc biệt là phần đất thiêng được Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam thỉnh về năm 1994 từ 4 thánh tích ở Ấn Độ (Lumbini – nơi Phật đản sinh, Bodh Gaya – nơi thành đạo, Sarnath – nơi chuyển pháp luân, và Kushinagar – nơi nhập Niết bàn). Bao quanh đỉnh tháp tiếp tục là 8 bức phù điêu của gia đình nghệ nhân Minh Dung.

     Đến năm 2008, một ngôi bảo tháp 7 tầng khác tiếp tục được xây dựng cạnh đó để thờ tro cốt bá tánh. Đặc biệt, tầng trệt tháp này được biến thành Tuệ Tĩnh đường – phòng khám bệnh miễn phí, thể hiện tinh thần nhập thế, từ bi cứu khổ của nhà Phật.

     4. Dấu ấn ân tình: Bảo tháp thờ tôn tượng và xá lợi Đại lão Hòa thượng Pháp sư Giác Nhiên

     Sẽ là một thiếu sót rất lớn nếu hành hương đến Tịnh xá Trung Tâm mà bỏ qua không gian phụng thờ Đại lão Hòa thượng Pháp sư Thích Giác Nhiên (1923 – 2015) – Đệ nhất Trưởng Giáo đoàn IV, người có công trực tiếp khai sơn và đặt những viên gạch đầu tiên xây dựng nên ngôi tự viện này.

     Để tri ân công đức sâu dày của ngài, một bảo tháp tôn nghiêm đã được thiết trí tại khuôn viên Tịnh xá để phụng thờ tôn tượng và xá lợi kim thân của vị Đạo sư. Cụ thể, sau khi Đại lão Hòa thượng viên tịch tại Hoa Kỳ vào tháng 8 năm 2015 và được cử hành đại lễ trà tỳ, xá lợi của ngài đã được cung thỉnh về nước. Chiếu theo di nguyện lúc sinh thời, một phần xá lợi thiêng liêng đã được rước về tôn thờ vĩnh viễn tại Tịnh xá Trung Tâm (bên cạnh Pháp viện Minh Đăng Quang và một số trú xứ hải ngoại).

  • Ý nghĩa tâm linh: Việc tôn trí bảo tháp xá lợi và tôn tượng của Hòa thượng Pháp sư Giác Nhiên ngay tại Tịnh xá mang ý nghĩa “uống nước nhớ nguồn” sâu sắc. Nơi đây trở thành chốn tựa nương tinh thần vững chãi để hàng hậu học và Phật tử thập phương vân tập về chiêm bái, đảnh lễ.

  • Biểu tượng của sự dấn thân: Tôn tượng oai nghi cùng bảo vật xá lợi lưu ly rực sáng là minh chứng cho một đời tận tụy vì đạo pháp, răn dạy chúng tăng về tấm gương hoằng pháp không mệt mỏi của ngài – vị Pháp sư đã cống hiến trọn kiếp nhân sinh, để lại một kho tàng pháp bảo và hệ thống tịnh xá rộng khắp cho Đạo Phật Khất Sĩ.

     5. Không gian cảnh quan: Cõi tịnh độ giữa lòng trần thế

     Dạo bước trong khuôn viên, hành giả sẽ kinh ngạc trước nghệ thuật bài trí không gian tuân thủ nghiêm ngặt tông màu vàng, lam, điểm xuyết màu gỗ, trắng, nâu đỏ… tạo nên sự tĩnh mặc, trầm hùng.

     Nổi bật giữa khoảng sân trước là Bảo tượng Bồ Tát Quán Thế Âm cao 9m uy nghi, ngự trên đài sen cao 3m đến 4m (tổng chiều cao xấp xỉ 13,5m). Đài sen được thiết kế đầy dụng ý với 6 cánh hoa lớn bung xòe tượng trưng cho Lục độ Ba la mật, ôm lấy muôn ngàn cánh nhỏ bên trong biểu trưng cho vạn hạnh trang nghiêm của Bồ tát. Đứng sau lưng bảo tượng là một hòn giả sơn sừng sững cao 15 mét, mô phỏng lại ngọn Phổ Đà Sơn hùng vĩ, hai bên là hai con rồng khổng lồ bệ vệ, mỗi con dài đến 12 mét rạp mình chầu chánh pháp.

     Bóng mát của Tịnh xá được dệt nên bởi những bãi cỏ nhân tạo, những hàng Sala trổ hoa quanh năm và đặc biệt là cội Bồ đề đại thọ tỏa bóng rợp một góc trời. Cội cây này được trồng từ năm 1965, dưới gốc là đồ hình chuyển pháp luân 8 chi phần (Bát chánh đạo), như một nhân chứng lịch sử thầm lặng chứng kiến bao thăng trầm của đạo pháp.

     Lời kết

     Tịnh xá Trung Tâm không đơn thuần là một trung tâm điểm tu học, lưu trú hay hoằng pháp lớn nhất nhì của hệ phái. Nơi đây là sự thăng hoa của nghệ thuật điêu khắc, hội họa và kiến trúc Phật giáo; là sự kết tinh mồ hôi, tâm huyết của hàng vạn Tăng Ni, bá tánh thập phương trong hơn nửa thế kỷ (1965 đến nay). Những dịp lễ lớn như Tưởng niệm Tổ sư vắng bóng (mùng 1 tháng 2 Âm lịch), lễ Phật Đản, Vu Lan hay Dâng Y, Tịnh xá đón tiếp hàng ngàn phật tử, du khách vân tập về chiêm bái. Tịnh xá Trung Tâm xứng đáng là niềm kiêu hãnh của Hệ phái Phật giáo Khất Sĩ, một cột mốc chói lọi trong dòng chảy lịch sử của Phật giáo Nam Bộ nói riêng và Phật giáo Việt Nam nói chung.

Quang Toàn Thành Anh

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây