1. Một nhân duyên thắp đuốc
Chúng ta có nhớ rằng Đức Thế Tôn, trước khi nhập Niết-bàn, từng tha thiết dặn dò hậu học: “Hãy tự mình là ngọn đèn cho chính mình, hãy tự mình nương tựa vào chính mình.” Tinh thần tự lực, tự giác tuyệt đối ấy trải qua dòng chảy lịch sử đã được Thiền sư Quảng Nghiêm thời Lý đúc kết thành hai câu thơ đầy khí phách:
“Nam nhi tự hữu xung thiên chí,
Hưu hướng Như Lai hành xứ hành.”
Thật là một nhân duyên mầu nhiệm khi tư tưởng Thiền tông mang tính bứt phá này lại gặp gỡ trọn vẹn với câu hỏi thời đại đặt ra trong đề thi Ngữ văn tốt nghiệp trung học phổ thông 2026: “Làm thế nào để có những “Steve Jobs Việt Nam”?”
Mối liên hệ ấy càng trở nên sâu sắc và thuyết phục khi chúng ta thấu suốt một sự thật được đăng tải trên Báo Giác Ngộ: Khác với ánh hào quang công nghệ thực dụng bên ngoài, Steve Jobs là một Phật tử thuần thành, một người ăn chay trường và thực hành Thiền định từ thuở thanh niên với niềm tin cốt tủy rằng tâm vắng lặng chính là chìa khóa của mọi sự sáng tạo.

2. Thấu hiểu hai câu thơ nhà Phật dưới góc nhìn Chánh pháp
Đối với người Phật tử, người cư sĩ và các bậc tu hành, hai câu thơ trên không mang hàm ý báng bổ hay xa rời giáo pháp, mà ngược lại, đó là đỉnh cao của tinh thần hộ pháp và tự tính tự độ:
– “Xung thiên chí” (Chí khí ngút trời): Trong đạo Phật, đây chính là tâm Bồ-đề kiên cố, thệ nguyện rộng lớn muốn vượt thoát mọi biên giới vô minh để tự độ và độ tha. Đối với người trẻ, đời sống cư sĩ là hoài bão phụng sự nhân sinh bằng thực tài và đức độ.
– “Hưu hướng Như Lai hành xứ hành”: Đức Phật là đấng Đạo Sư (người chỉ đường), Giáo pháp của Ngài là ngón tay chỉ mặt trăng chứ không phải mặt trăng. Nếu người học Phật chỉ biết rập khuôn hình tướng bên ngoài, chấp chặt vào kinh chữ mà không tự chiêm nghiệm, không tự thắp lên Tuệ giác của chính mình, họ sẽ rơi vào “kiến chấp” lu mờ và mãi là “chiếc vá trong nồi canh”. Con đường chân thực nhất để tôn kính Phật là tự mình chứng ngộ chân lý bằng đôi chân của mình, chứ không phải đi làm một “bản sao” thụ động của đấng Giác Ngộ.

3. Sự đồng điệu từ triết lý sống của Phật tử Steve Jobs
Nhìn vào yêu cầu của đề bài môn Ngữ văn, qua lăng kính câu chuyện về Steve Jobs trên Báo Giác Ngộ, chúng ta thấy hành trình đi tìm những “Steve Jobs Việt Nam” thực chất là hành trình nuôi dưỡng ba tâm niệm lớn thấm đẫm mùi đạo:
a. Niềm tin vào Nhân quả qua những “Dấu chấm”:
Steve Jobs từng chia sẻ về đức tin trọn vẹn vào bản năng, định mệnh và mối dây liên kết của cuộc đời. Những trải nghiệm, học hỏi dù nhỏ bé ở hiện tại (như việc ông đi học thư pháp khi bỏ ngang đại học) sẽ được kết nối trong tương lai để tạo nên sự khác biệt. Người trẻ Phật tử hiểu rằng không có nỗ lực nào là vô ích trong chuỗi nhân quả; muốn gặt quả ngọt sáng tạo, phải gieo nhân tinh tấn ngay từ hôm nay.
b. Sự nhẹ nhàng khi khởi sự đó là tâm bất sinh trước sự thành – bại:
Khi bị sa thải khỏi chính công ty Apple do mình sáng lập, Steve Jobs không oán hận mà xem đó là cơ hội để giải thoát cho chính mình. Cái nặng nề của thành công cũ được thay thế bằng sự nhẹ nhàng trong trạng thái của người mới bắt đầu. Tâm niệm này rất gần với trạng thái buông xả và vô ngã của nhà Phật. Người trẻ muốn bứt phá phải dám buông bỏ cái tôi, không sợ thất bại, bởi khi tâm có vắng lặng, không bám chấp, thì trí tuệ mới sinh khởi.
c. Quán niệm vô thường về sự chết để sống trọn vẹn:
Bài diễn văn kinh điển của Steve Jobs tại Stanford nhấn mạnh rằng cái chết là một tạo phẩm tốt đẹp nhất của đời sống, giúp dọn sạch cái cũ và mở đường cho cái mới. Đây chính là phép quán niệm về vô thường một cách sâu sắc. Khi người trẻ ý thức được rằng đời sống là hữu hạn, họ sẽ không lãng phí thời gian để sống cuộc đời của người khác hay rập khuôn theo những khuôn mẫu có sẵn, mà dũng cảm đi theo mách bảo của trực giác và trái tim. Đó cũng là một phần ý nghĩa của câu thơ “hành xứ hành” của Thiền sư Quảng Nghiêm.

4. Giải bài toán thời đại: Làm thế nào để có những “Steve Jobs Việt Nam”?
Từ sự giao thoa giữa triết lý Đạo pháp và Đời sống, câu trả lời cho đề thi với tư cách là người học và sống trong nhà Phật đó là:
– Thứ nhất, thắp sáng tuệ giác độc lập:
Muốn có những nhà sáng tạo thay đổi thế giới, người trẻ Việt Nam phải biết tôn trọng bản sắc cá nhân và tư duy độc lập. Chúng ta học tập công nghệ phương Tây nhưng không “giẫm theo vết chân” một cách nô dịch, mà phải biết chuyển hóa tri thức ấy thành những giải pháp nhân văn cho con người và cho đất nước mình. Đỉnh cao của sự học hỏi là sự sáng tạo độc bản.
– Thứ hai, sáng tạo dựa trên tinh thần từ bi và chánh nghiệp:
Sức mạnh của công nghệ chỉ thực sự vĩ đại khi nó giải phóng tri thức cho đại chúng. Những “Steve Jobs Việt Nam” tương lai không thể là những kẻ thực dụng chỉ tìm kiếm lợi nhuận, mà phải mang trái tim thương yêu, sáng tạo công nghệ (như AI, năng lượng xanh…) để xoa dịu nỗi đau nhân sinh, hướng tới sự phát triển bền vững của nhân tính.
– Thứ ba, nuôi dưỡng “tâm vắng lặng” giữa thời đại số:
Giữa một thế giới tràn ngập tiếng ồn và sự phân tâm, thế hệ trẻ cần biết quay về bên trong bằng sự lắng đọng, thiền định giống như cách Steve Jobs đã làm để tìm lại suối nguồn sáng tạo nguyên bản, thay vì chạy theo những giá trị ảo ảnh bề ngoài.

5. Tạm kết
Hai câu thơ của bậc Thiền sư thời Lý và cuộc đời đầy thăng trầm của người Phật tử phương Tây Steve Jobs là minh chứng hùng hồn cho một chân lý: Đỉnh cao của sự tôn kính và học hỏi chính là sự tự kiến tạo.
Người Phật tử, người cư sĩ hay các bạn trẻ yêu mến đạo Phật khi đối diện với đề thi văn học này sẽ thấy tâm mình bừng sáng. Chúng ta kính ngưỡng Đức Phật, chúng ta khâm phục các bậc vĩ nhân, nhưng chúng ta chọn thắp lên ngọn đuốc của chính mình. Với một “chí xung thiên” mang tinh thần vô úy, thế hệ trẻ Việt Nam hoàn toàn có thể tự tin bước đi trên con đường chưa ai từng đi, kiến tạo nên những kỳ tích mới làm thay đổi diện mạo thế giới bằng chính trí tuệ mang bản sắc Việt Nam.

Thí sinh Lê Anh Quốc làm bài thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn năm 2026

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây