Chiếc lá khô không rơi xuống đất, mà đậu lại trên bờ vai. Đó không phải là một sự ngẫu nhiên, mà là cuộc gặp gỡ giữa hai thực thể của thời gian: một bên là sinh mệnh đang hiện hữu (tấm thân người tu), một bên là sinh mệnh đã hoàn tất chu trình (chiếc lá úa).

     Tại điểm tiếp xúc ấy, chiếc lá thì thầm về quy luật hoại diệt. Nó không nói bằng lời, mà bằng chính sự khô xác, cong queo của nó trên làn da và lớp vải. Nó là hiện thân của thời gian đã qua, là bằng chứng của một sự thật: mọi sắc tướng rực rỡ rồi cũng sẽ phai tàn. Bờ vai kia không chối bỏ, không phủi đi, mà lặng lẽ đón nhận sức nặng vô hình của sự tàn phai ấy như một phần tất yếu của dòng chảy luân hồi.

     Hiện tượng này tự nó vang lên lời kệ về sự biến dịch không ngừng của vạn vật:

“Đời người gẫm khác chi vầng trăng tỏ

Lại ví như hoa nở tỏa hương lan

Nhưng trải qua thời gian chưa mấy độ

Rồi phôi pha, trăng lặn đóa hoa tàn!

Những cây cỏ, núi sông cùng trần sắc

Những muôn loài vạn vật ở thế gian

Hễ hữu tình, hữu hoại phần định chắc

Khó hững hờ, xao lãng nỗi hiệp tan!”

(Vô thường – Kệ tụng Phật giáo Khất sĩ)

     Màu vàng của tấm y và màu nâu của chiếc lá không xung đột; chúng hòa vào nhau trong một gam màu của đất, của sự buông bỏ. Tấm y không chỉ là vật che thân, mà là hiện tượng của sự “viễn ly”. Nó bao bọc lấy thân thể nhưng không trói buộc tâm thức vào vẻ đẹp thế tục.

     Chiếc lá rơi trên áo người thế tục có thể là rác, nhưng trên vai người khất sĩ, nó trở thành một pháp thoại. Người mặc y không bận tâm đến việc làm đẹp hay chải chuốt. Sự hiện diện của tấm y là sự tuyên bố về một lối sống không còn bị chi phối bởi những ràng buộc vật chất, nơi mà sang hèn hay đẹp xấu đều trở về tính không.

     Bản chất của đời sống ấy được phản chiếu qua hạnh buông xả:

“Chí nguyền dứt sự sợ sùng

Một mình một bóng thung dung giữa rừng

Bao giờ cho đạt chí mong

“Thoát ra khỏi chốn bụi hồng lấp bôi”

Từ đây là cảnh an nhàn

Trong lòng thanh tịnh, Niết-bàn đâu xa”

(Tinh tấn – Kệ tụng Phật giáo Khất sĩ)

     Nhà sư người hơi nghiêng đi, ánh mắt không nhìn vào chiếc lá, cũng không nhìn vào ống kính. Đó là cái nhìn hướng vào “bên trong” hoặc hướng về một chân trời vô vi nào đó. Dù chiếc lá có chạm vào da thịt, tạo ra một xúc giác, nhưng không có phản ứng giật mình hay khó chịu.

     Thế giới xung quanh — cây cối, ánh sáng, vật rơi — vẫn vận hành, vẫn xao động, nhưng tâm thức người quan sát đã tách rời khỏi sự lôi cuốn của chúng. Sự tĩnh lặng này không phải là sự vắng mặt của tiếng ồn, mà là sự vững chãi của tâm ý trước sự đến và đi của các pháp.

     Sự an nhiên tự tại này hiển lộ rõ về thiền định và sự an lạc nội tại:

“Mấy nhà hiền đức xưa nay

Ai mà lại chẳng đoái hoài cảnh xinh

Những là sơn thủy hữu tình

Rừng cây bao phủ tươi xanh bốn mùa

Cảnh tình vui thích làm sao!

Tham thiền nhập định lúc nào cũng yên

Vì mình muốn dứt trần duyên

Khá tìm cảnh tỉnh mà chuyên dưỡng thần”

(Thiền định – Kệ tụng Phật giáo Khất sĩ)

     Cuối cùng, sự thật về cái “Thân”. Bờ vai trần lộ ra không phải để khoe khoang sức mạnh hay vẻ đẹp, mà để lộ diện tính chất mong manh của sắc thịt. Chiếc lá khô là tương lai của làn da ấy. Da thịt hôm nay căng đầy, ngày mai sẽ nhăn nheo như chiếc lá kia.

     Cả người và lá đều đang hiện hữu trong một khoảnh khắc ngắn ngủi của vũ trụ. Cái thân này không phải là “tôi”, không phải là “của tôi”. Nó chỉ là sự vay mượn của tứ đại (đất, nước, gió, lửa), và khi duyên hết, nó sẽ trả lại cho cát bụi. Nhận thức này không bi quan, mà là một sự tỉnh thức sáng rõ.

     Chân lý về thân xác hư ảo này được vang vọng:

“Thân này chưa biết ra chi,

Của kia lại có chắc gì mà ham.

Bao nhiêu cho thỏa lòng tham,

Càng thâu càng đắm, càng làm càng say.

Tiếc cho tháng rộng năm dài,

Chung quy hoang phí về tay thần tiền.

Được thua, thua được liền liền,

Hả hê mới đó, ưu phiền đâu đây”.

(Thân – Luật nghi Khất sĩ)

     Và sự kết luận cho cái thân giả tạm ấy:

“Tuồng đời ai biết cho chăng?

Như mây tan hiệp, như trăng khuyết tròn.

Đêm tàn tim lụn, dầu mòn,

Cái đi mờ mịt, cái còn mỏng manh.

Chắc chi bọt nước đầu gành,

Chắc chi sương đọng trên cành ban mai.

Bọt kia làn gió nhẹ lay,

Sương kia mặt nhựt chiếu ngay xong đời.”

(Thân – Luật nghi Khất sĩ)

     Sự hiện diện của chiếc lá trên vai không chỉ là biểu tượng của vô thường, mà là một mệnh lệnh thầm lặng. Nó nhắc nhở rằng thời gian không chờ đợi ai. Chiếc lá đã xong phận sự xanh tươi của nó và trở về cội; con người cũng đang trôi trong dòng chảy xiết của sinh lão bệnh tử. Sự thờ ơ trước vô thường chính là giấc ngủ dài mà chúng ta cần phải giật mình tỉnh giấc.

     Sự hối thúc một sự chuyển hướng: từ việc lao xao theo ngoại cảnh sang việc tĩnh lặng soi rọi nội tâm. Đã đến lúc nhận ra bản chất “mộng ảo” của cuộc đời này để không còn bị cuốn theo những ảo ảnh của danh lợi:

“Đời hay mộng, mộng đời đà thấy rõ

Ráng thực hành, lánh nghiệp tạo nên duyên

Đặng nương cậy, mong qua bờ giác ngộ

Hưởng tiêu diêu lạc thú cõi vô phiền

Cam phụ bạc thế gian tuồng giả tạm

Dưới bóng từ, un đúc một tâm linh”

(Giấc mộng tàn – Kệ tụng Phật giáo Khất sĩ)

     Con đường phía trước mặt người hành giả là con đường của sự “rẽ chân”. Trong khi thế gian mải miết chạy theo bóng nắng chiều tà, theo những tham vọng không đáy, thì sự tu tập chính là hành động dừng lại và tách mình ra khỏi đám bụi mù mịt ấy. Đó không phải là sự trốn chạy tiêu cực, mà là một sự lựa chọn dũng cảm để tìm về sự an lạc thật sự, trước khi bóng tối của vô minh và cái chết ập đến:

“Tránh gió bụi, rẽ chơn tầm nẻo đạo

Gội tinh thần, trần lụy được sạch trong

Sớm trở gót trên đường đầy mộng ảo

Dắt tâm hồn đến tận cõi hư không”

(Đường đời – Kệ tụng Phật giáo Khất sĩ)

     Đừng đợi đến khi thân xác khô héo như chiếc lá mới bắt đầu lo nghĩ đến việc tu hành. Hãy nhìn vào sự vững chãi của bờ vai kia: đó là kết quả của việc buông bỏ những gánh nặng thế tục. Lời khuyên tu ở đây là hãy buông xuống những “võng dù”, những ràng buộc giả tạo, để tâm hồn được nhẹ nhàng, thảnh thơi như mây ngàn, không còn bị trói buộc bởi những oan trái của đời thường:

“Khuyên cùng kẻ trí ráng lo tu

Mê mãi làm chi cuộc võng dù

Danh lợi dường như chòm mây nổi

Thế quyền nào khác đám phù du

Xin đừng buộc kết dây oan trái

Thì khỏi vương mang mối tạc thù”

(Vô thường – Kệ tụng Phật giáo Khất sĩ)

Trung Tâm xứ, 12/12/2025 – Quang Toàn Thành Anh

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây