LTS: Sáng nay, mùng Tám thanh tịnh, sau thời khóa nghe tụng giới luật theo truyền thống Khất sĩ, con trò ngả lưng chợp mắt. Giấc nghỉ ngắn ngủi ấy không ngờ lại đưa con trò vào một cơn mộng dài. Trong tĩnh lặng vô thức, bóng dáng nghiệp dĩ chợt hiện về, soi rõ lại hình hài và tâm thức của chính mình giữa những tháng ngày chênh vênh, vướng mắc.

     Tỉnh giấc, cõi lòng trào dâng một niềm chiêm nghiệm sâu xa, con trò mạn phép chắp bút ghi lại đôi dòng ký ức. Những dòng chữ này được viết ra với một tâm niệm duy nhất: tự soi rọi và phản tỉnh chính mình. Nơi đây tuyệt nhiên vắng bóng mọi ý niệm công kích, bài xích hay hơn thua. Đây thuần túy chỉ là lời tự tình gửi đến những ai từng đi qua khúc quanh ấy. Mong cho những ai đã đi qua có thể bình tâm nhìn lại, còn những ai đang hoặc sẽ bước vào con đường lầm lạc kia, khi hữu duyên đọc được những dòng này, mong quý vị sớm ngày tỉnh giác, dừng bước để thân tâm được thong dong, nhẹ nhàng.

     1. Sự đứt gãy giữa tri thức thế gian và trí tuệ giải thoát

     Hiện tượng một người mang trên mình những danh xưng thế gian đồ sộ (“Cử nhân”, “Thạc sĩ”, “Nghiên cứu sinh” hay “Tiến sĩ”,…) cùng nhãn mác xuất thế gian (“là con đức Phật”, “bậc đầu tròn áo vuông”,…) nhưng lại phát ra những lời “thêu dệt, đâm thọc, đặt điều, nói về tà kiến, bùa mê thuốc lú” đã phơi bày một kiến trúc mục nát từ bên trong.

     Tri thức học thuật và trí tuệ tu tập là hai chiều không gian khác biệt. Bằng cấp thế gian nếu thiếu đi Giới luật, sẽ chỉ là công cụ bơm phồng cái “Ngã” trở nên vĩ cuồng. Khi đó, trí tuệ bị nhốt trong ngục tù của tội lỗi, biến thành vũ khí tinh vi để thêu dệt sự dối trá, thao túng đám đông và hạ bệ người khác. Đó là hiện tượng “trong trược ngoài thanh”:

“Biết tội không bỏ

Biết lỗi không chừa

Trong trược ngoài thanh.

Trước siêng sau trễ,

Tuy lòng tốt bị danh lợi mà lãng

Dẫu trí minh vì tội lỗi mới nhơ

Là ôm lòng dối”

(Kệ tụng “Khuyến phát bồ đề tâm”)

     2. Sự mất giá của những mỹ từ và trọng tội của ngôn từ

     Khi tâm thức chưa chạm đến sự vô ngã, các đạo lý cao siêu lập tức bị vật hóa thành trang sức của bản ngã:

     – ĐỨC và THIỆN bị trục lợi: Lòng tốt và công đức không còn là sự thầm lặng vô ngã, mà biến thành mồi nhử cầu danh, tạo bệ phóng cho danh vọng cá nhân.

“Hoặc dụ tiếng đồn,

Hoặc cầu danh lợi.

Hẳn thiệt phát tâm tà…”

(Kệ tụng “Khuyến phát bồ đề tâm”)

     – GIÁC bị che lấp bởi Tà kiến: Thay vì dùng ánh sáng Giác ngộ để phá tan vô minh, cái tôi kiêu ngạo lại dùng sự mê tín, “bùa” để hù dọa và kiểm soát người khác.

     – Sự tha hóa của ngôn từ: Cái miệng thay vì phát ra “kim ngôn ngọc ngữ” lại bị thế chấp cho dối trá. Lưỡi trở thành công cụ đào hố, xây dựng núi nghiệp, phản bội lại ánh sáng trí tuệ thì biết chừng nào nó tan và đàng nào mà lên được.

“MỘT là chuyện có nói không

Chuyện không nói có, ý mong gạt người

Hoặc khi giấu lỗi biện lời

Hoặc vì tức giận nói vơi nói đầy

HAI là thêu dệt đó đây

Lời tình phúc đẹp êm tai mát lòng

Vẽ duyên cho chuyện thêm nồng

Cho người mờ mịt cho lòng đảo điên

BA là đâm thọc đôi bên

Vui đâu nói đó khiến nên rầy rà

Vắng người chuyện xấu nhắc ra

Trước người chuốt ngót bài ca nịnh thần

BỐN là miệng nói ác nhân

Mở lời chửi rủa lắm lần chẳng kiêng

Bởi trong lòng dạ chẳng hiền

Hở môi để tiếng lụy phiền chung quanh”

(Tịnh Khẩu Nghiệp – Kệ tụng Phật giáo Khất sĩ).

     3. Cơ chế bù đắp của lòng tật đố và sự nổi loạn của cái “ý”

     Nguồn gốc của mọi hành vi “hạ thấp người khác” xuất phát từ sự bất lực của Tật đố (Sự ghen tị) và cái “Ý” chưa được hàng phục. Khi một nội tâm thực chất trống rỗng nhưng lại khoác áo uyên bác, nó luôn bất an trước sự tỏa sáng của người khác. Thay vì nỗ lực “thao hạnh rèn”, nó chọn cách dìm vạn vật xuống cùng một tầng bùn nhơ với mình để duy trì ảo giác vĩ đại. “HẠNH” lúc này bị bóp nghẹt, biến thành con dao mổ vạch lá tìm sâu lỗi lầm của thiên hạ:

“Giữ giới hạnh chớ lầm sai,

Nói hành, tật đố tránh hai tánh nầy.

Hằng gìn bổn nguyện đủ đầy,

Thích nơi thanh vắng, am mây tu trì.

Xét dò kẻ khác làm chi,

Hạnh ta ta giữ, cho y mới là.

Cũng như lấy mật trong hoa,

Con ong có phá màu hoa bao giờ?”

(Kệ Giới – Luật nghi Khất sĩ)

     Mọi lớp vỏ bọc mỹ miều suy cho cùng đều bị giật dây bởi cái “Ý” phản trắc:

“Con người cái ý vốn hai

Khi mừng, khi giận đổi thay không lường

Vội vàng khi ghét, khi thương

Khi vui vui ngất, khi buồn buồn hiu!

Đừng làm trái ý người ta

Cũng đừng tự ý kiêu sa của mình”

(Kệ Ý – Luật nghi Khất sĩ)

     4. Cực điểm của sự bế tắc: Chuyển hóa thành ngọn lửa “ăn không được phá cho hôi”

     Đây là giai đoạn ung thư cuối cùng của vị kỷ. Khi mưu cầu danh lợi (tham) bị cự tuyệt, nó lột bỏ hoàn toàn mặt nạ tri thức, biến thành cơn sân hận bạo liệt mang tính hoang dã. Triết lý “nếu ta không có được, thì không ai được phép có” kích hoạt hành vi phóng hỏa đốt rừng. Kẻ tung hỏa mù tưởng đang trừng phạt vạn vật, nhưng nghịch lý của luật nhân quả là ngọn lửa ấy luôn thiêu rụi chính cái lò sinh ra nó trước tiên:

“Một cơn nóng giận không hiền,

Khói sân tím ruột, lửa phiền cháy gan.

Hại lây lắm kẻ vô can

Phật xưa có dạy mấy lời,

Rằng: “Rừng công đức một đời trồng gieo

Lửa sân nổi dậy đốt thiêu,

Như chim mất cánh, như diều đứt dây”.”

(Kệ Nhẫn – Luật nghi Khất sĩ)

     5. Với từ tâm lắng nghe, hãy bước chân đầu tiên trở về “GIÁC HẠNH”

     Trả lời cho câu hỏi: “Khi lớp vỏ ngôn từ và danh xưng đã bị bóc trần, một tâm thức đang bị vướng kẹt trong chính sự kiêu hãnh tri thức của nó cần thực hiện bước “phản tỉnh” đầu tiên nào để tìm lại được sự rung động chân thật của chữ “Giác Hạnh”?”

     Bước phản tỉnh đầu tiên và mang tính sống còn nhất chính là “Đóng chặt cái Khẩu để trực diện xoi thủng cái Ý” (sự tàm quý và phá ngã).

     – Dừng tuyệt đối việc phóng chiếu ra bên ngoài:

     Tâm thức ấy phải lập tức buông bỏ lưỡi gươm phân tích, ngừng việc dùng tri thức để “xét dò”, phán xét hay đơm đặt về người khác. Sự im lặng tuyệt đối của ngôn từ là không gian duy nhất để nhốt con thú Sân Hận lại.

     – Quay mũi khoan nhận thức vào thẳng khối u nội tâm:

     Phải dũng cảm bước qua lớp sương mù của các danh xưng “Thạc sĩ”, “Nghiên cứu sinh,…” hay “Hành giả tu tập,…” để nhìn trực diện vào bản chất trần trụi, xấu xí của chính mình. Phải tự thừa nhận sự ghen tị, cay cú và yếu nhược đang cuộn chảy bên trong mà không dùng bất cứ đạo lý nào để ngụy biện hay tô vẽ.

     – Khởi sinh Tàm Quý (Sự hổ thẹn chân thật):

     Chỉ khi tâm thức cảm thấy thực sự đau đớn và thẹn thùng trước sự giả tạo của chính nó, nhận ra rằng một người rách rưới nhưng thiện lương còn vĩ đại hơn một học giả đầy dã tâm, thì cái “Ngã” kiêu hãnh mới bắt đầu rạn nứt.

     Khi vỏ bọc trí thức kiêu sa sụp đổ trong sự hổ thẹn tận cùng, đó không phải là đường cùng, mà là mảnh đất tơi xốp đầu tiên để hạt giống của “Giác Hạnh” chân thật được nảy mầm. Lời nói ngừng gieo nghiệp, tâm tư thôi toan tính, đó chính là rung động đầu tiên của sự giải thoát.

Mùng 8 tháng 3 năm Bính Ngọ

Dao động cốc, Quang Toàn Thành Anh

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây